Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25A-082.00 - Lai Châu Xe Con -
26A-223.56 - Sơn La Xe Con -
26A-226.15 - Sơn La Xe Con -
28A-253.29 - Hòa Bình Xe Con -
28A-253.56 - Hòa Bình Xe Con -
28A-255.38 - Hòa Bình Xe Con -
14A-934.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-959.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-816.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-817.35 - Bắc Giang Xe Con -
88A-755.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-808.83 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-874.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-907.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.58 - Hải Dương Xe Con -
15K-349.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-356.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-379.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-383.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-425.06 - Hải Phòng Xe Con -
89A-511.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-517.56 - Hưng Yên Xe Con -
90A-276.96 - Hà Nam Xe Con -
90A-282.56 - Hà Nam Xe Con -
35A-453.36 - Ninh Bình Xe Con -
36K-176.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-186.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.20 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-388.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-402.44 - Nghệ An Xe Con -