Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-459.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-602.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-613.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-809.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-660.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-700.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-712.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-777.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-497.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-514.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-564.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-625.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-649.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-807.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-843.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-881.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-947.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-242.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-245.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-122.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-124.11 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-215.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-814.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-846.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-946.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |