Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-226.35 - Sơn La Xe Con -
26A-231.95 - Sơn La Xe Con -
20A-817.19 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-829.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-842.65 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-853.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-956.44 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-800.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-814.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-837.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-846.77 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-695.26 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.83 - Phú Thọ Xe Con -
88A-784.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-812.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-820.18 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-858.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-918.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-348.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-413.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-414.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.29 - Hải Phòng Xe Con -
89A-517.83 - Hưng Yên Xe Con -
17A-477.18 - Thái Bình Xe Con -
17A-484.59 - Thái Bình Xe Con -
90A-284.08 - Hà Nam Xe Con -