Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-496.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-551.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-826.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-826.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-829.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-701.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-024.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-029.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-320.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-512.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-106.96 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-027.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-610.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-847.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-854.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-977.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-224.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-254.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-294.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-157.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 27A-127.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-225.44 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-823.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-930.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-957.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-965.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-685.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |