Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-712.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-786.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-862.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-865.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-875.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-365.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-391.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-477.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-454.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-146.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-147.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-150.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-186.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-186.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-429.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-431.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-433.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-644.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-645.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-267.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-270.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-273.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |