Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-384.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-903.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-908.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-914.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-931.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-427.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-428.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-319.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-350.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-550.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-451.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-761.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-781.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-240.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-724.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-556.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-567.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-510.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-609.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-676.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-719.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-773.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-011.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-310.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |