Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-473.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-481.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-455.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-176.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-395.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-436.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-649.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-923.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-313.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-552.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-784.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-813.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-240.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-241.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-720.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-565.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-461.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-591.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-592.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-817.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-624.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-646.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-675.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-704.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-719.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |