Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-223.98 - Sơn La Xe Con -
21A-217.59 - Yên Bái Xe Con -
20A-832.95 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-946.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-947.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-955.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-988.94 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.59 - Bắc Giang Xe Con -
98A-843.09 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.38 - Bắc Giang Xe Con -
88A-744.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-751.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-751.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-761.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-850.96 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-339.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-345.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-355.54 - Hải Phòng Xe Con -
15K-360.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-380.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-505.65 - Hưng Yên Xe Con -
18A-470.55 - Nam Định Xe Con -
18A-472.08 - Nam Định Xe Con -
18A-472.98 - Nam Định Xe Con -
35A-452.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-454.15 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-191.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.93 - Thanh Hóa Xe Con -