Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-038.31 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-264.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-000.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.49 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-056.40 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-860.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.23 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.82 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-790.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |