Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-970.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.03 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-559.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-505.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-048.94 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-486.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.43 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73A-370.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-397.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-441.40 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.41 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-329.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-358.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.37 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-571.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |