Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-045.03 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.91 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-755.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-520.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-578.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-027.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |