Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-403.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-409.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-416.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.13 - Hà Nội Xe Tải -
29K-439.82 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-450.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.01 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.48 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.34 - Hà Nội Xe Tải -
29D-628.12 - Hà Nội Xe tải van -
23D-008.01 - Hà Giang Xe tải van -
97C-052.12 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-016.41 - Bắc Kạn Xe Khách -
22B-018.43 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-010.67 - Tuyên Quang Xe tải van -
27B-017.93 - Điện Biên Xe Khách -
27D-008.67 - Điện Biên Xe tải van -
26A-236.37 - Sơn La Xe Con -
26A-240.41 - Sơn La Xe Con -
28C-124.75 - Hòa Bình Xe Tải -
28C-126.43 - Hòa Bình Xe Tải -
28D-011.49 - Hòa Bình Xe tải van -
20A-865.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-873.43 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-884.24 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-885.43 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.87 - Thái Nguyên Xe Con -