Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-317.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-010.32 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-039.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.47 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-030.74 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.97 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-874.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-024.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-851.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |