Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-439.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.37 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-483.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.23 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.94 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-023.47 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-229.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |