Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-303.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.24 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37B-050.49 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-253.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.27 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-020.37 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.40 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.30 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-164.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-946.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.24 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-028.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-363.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.92 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79D-014.46 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-322.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-027.52 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-469.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.81 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-403.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |