Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-436.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-451.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-459.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-468.32 - Hà Nội Xe Tải -
97B-017.24 - Bắc Kạn Xe Khách -
24C-167.03 - Lào Cai Xe Tải -
27B-015.37 - Điện Biên Xe Khách -
27B-016.80 - Điện Biên Xe Khách -
25C-062.74 - Lai Châu Xe Tải -
28B-019.40 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-899.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.20 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-313.90 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-314.49 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-038.71 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-003.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-461.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.45 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-471.45 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-053.89 - Quảng Ninh Xe Khách -
98D-023.67 - Bắc Giang Xe tải van -
98D-023.72 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-723.87 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.05 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.05 - Phú Thọ Xe Con -
88A-796.42 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.03 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-805.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99C-337.97 - Bắc Ninh Xe Tải -