Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-027.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-950.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-489.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.51 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-496.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-033.24 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-476.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.07 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-233.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.40 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-047.10 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-243.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-246.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |