Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38C-251.64 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-193.13 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-193.48 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-196.74 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-012.05 - Quảng Bình Xe tải van -
75A-388.90 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-163.62 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-435.73 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.52 - Quảng Nam Xe Con -
92C-259.51 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-326.90 - Quảng Ngãi Xe Con -
77C-267.04 - Bình Định Xe Tải -
77D-006.62 - Bình Định Xe tải van -
78B-019.27 - Phú Yên Xe Khách -
79C-232.64 - Khánh Hòa Xe Tải -
79B-046.53 - Khánh Hòa Xe Khách -
85A-148.74 - Ninh Thuận Xe Con -
86C-210.14 - Bình Thuận Xe Tải -
86C-214.93 - Bình Thuận Xe Tải -
82B-021.31 - Kon Tum Xe Khách -
47A-822.30 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-835.10 - Đắk Lắk Xe Con -
47B-042.31 - Đắk Lắk Xe Khách -
47B-044.42 - Đắk Lắk Xe Khách -
48A-248.92 - Đắk Nông Xe Con -
48A-255.81 - Đắk Nông Xe Con -
48A-260.64 - Đắk Nông Xe Con -
49B-033.49 - Lâm Đồng Xe Khách -
93A-507.23 - Bình Phước Xe Con -
93C-204.70 - Bình Phước Xe Tải -