Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-591.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.34 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.04 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-619.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-620.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.47 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-280.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-007.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-144.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |