Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-210.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-219.24 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-016.60 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-342.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.72 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-007.49 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-009.53 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.51 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-006.57 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-008.27 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-207.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.48 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-308.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.82 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.57 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-197.84 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.93 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.50 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83B-023.97 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-024.03 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-008.72 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-016.04 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-005.46 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.27 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.64 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69B-015.62 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |