Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-318.42 - Lào Cai Xe Con -
24C-168.49 - Lào Cai Xe Tải -
27C-075.64 - Điện Biên Xe Tải -
26A-237.64 - Sơn La Xe Con -
26A-245.31 - Sơn La Xe Con -
21C-113.57 - Yên Bái Xe Tải -
21B-015.57 - Yên Bái Xe Khách -
20A-860.53 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-867.91 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.40 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-881.50 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.80 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-314.71 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.50 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-322.92 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-263.53 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-143.50 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-144.47 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-011.76 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-029.57 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-030.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.91 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.46 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.81 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-997.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.12 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-466.21 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-911.74 - Bắc Giang Xe Con -
19A-719.46 - Phú Thọ Xe Con -
19A-738.45 - Phú Thọ Xe Con -