Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-752.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-860.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-952.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-482.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-501.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.50 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-012.74 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-499.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.47 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-473.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |