Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-192.60 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-281.40 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-162.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-323.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-433.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.72 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-225.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.37 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-591.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.17 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-467.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.90 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-753.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-525.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.48 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |