Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-741.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-542.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-568.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-222.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-289.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-291.74 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.30 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-493.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.87 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-470.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |