Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-569.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-570.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.02 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-471.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-823.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-020.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-007.80 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-745.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-746.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.74 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-596.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-635.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |