Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-019.27 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.71 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-009.52 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21B-015.30 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.49 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-316.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.32 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-458.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.40 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88C-314.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15C-484.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.60 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89D-026.97 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-029.04 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-290.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.64 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-559.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38B-026.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-162.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |