Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.23 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-041.62 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 86B-027.75 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-397.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.46 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.13 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-522.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-025.46 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.94 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.72 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61D-024.50 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-660.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-027.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |