Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-398.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.94 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-014.14 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97C-050.34 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24B-019.60 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-020.31 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-133.48 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.42 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-136.12 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-223.30 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.42 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.78 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-013.51 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-015.75 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-905.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-379.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.50 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.05 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-331.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.57 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.72 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-043.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.97 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |