Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-487.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.48 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.74 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-026.37 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-014.43 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.43 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37B-049.04 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-017.07 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-017.91 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-018.07 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-017.37 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-390.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-320.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-265.80 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.42 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-046.71 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.74 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.52 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.67 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-824.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |