Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-847.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.24 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-249.87 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.78 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.21 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-034.49 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.93 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-624.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-619.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-620.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |