Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-681.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-268.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-125.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |