Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-199.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-032.71 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-324.62 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.48 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-134.64 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-022.78 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-025.51 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-150.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-209.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.71 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.71 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-309.13 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-030.91 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.93 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-025.70 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.02 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-032.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-036.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-043.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |