Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-734.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-820.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-934.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-534.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-501.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.37 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-236.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |