Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-258.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-263.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-283.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-306.53 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-491.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-495.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.94 - Nghệ An Xe Con -
38A-695.34 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-695.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-697.53 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-699.43 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-371.04 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.17 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.97 - Quảng Bình Xe Con -
74A-278.64 - Quảng Trị Xe Con -
75A-396.17 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-433.70 - Quảng Nam Xe Con -
92A-434.47 - Quảng Nam Xe Con -