Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-367.70 - Kiên Giang Xe Con -
68A-371.20 - Kiên Giang Xe Con -
68A-373.90 - Kiên Giang Xe Con -
65A-516.72 - Cần Thơ Xe Con -
65A-518.54 - Cần Thơ Xe Con -
65A-530.97 - Cần Thơ Xe Con -
69A-171.21 - Cà Mau Xe Con -
69A-174.45 - Cà Mau Xe Con -
30M-389.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.45 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.64 - Hà Nội Xe Con -
29K-331.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-343.71 - Hà Nội Xe Tải -
29K-346.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-353.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-362.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-371.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-373.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-378.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.51 - Hà Nội Xe Tải -
29K-405.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.34 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-433.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.80 - Hà Nội Xe Tải -
23B-013.07 - Hà Giang Xe Khách -
23B-013.51 - Hà Giang Xe Khách -
22C-117.24 - Tuyên Quang Xe Tải -
26C-166.51 - Sơn La Xe Tải -