Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-113.20 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.92 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.54 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-310.23 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-450.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-456.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-380.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-330.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.32 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-220.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |