Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-159.53 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-181.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-550.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.78 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-145.02 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.94 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-179.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 81C-297.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.92 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-014.71 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-517.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-614.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |