Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-756.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-059.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |