Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-153.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-176.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-186.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-186.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-221.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-225.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-245.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-251.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-259.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-341.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-379.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-017.78 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27B-015.72 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26D-014.75 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-014.87 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-015.47 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20B-039.07 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.91 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-009.45 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-030.93 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88B-021.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17B-029.81 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.48 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36B-049.01 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37D-049.14 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-024.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |