Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-026.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76B-027.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-008.01 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-046.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-015.81 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-008.04 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47B-044.51 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.02 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-032.13 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.40 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-521.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-153.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-034.44 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 84D-005.37 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 65A-530.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69B-014.78 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-047.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-415.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.49 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-661.75 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |