Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.49 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-019.48 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-165.73 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26B-021.49 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20C-315.71 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-145.51 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-471.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-865.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-266.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.01 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-337.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-445.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.91 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17B-029.97 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-177.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |