Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-178.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.23 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.14 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-184.54 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-564.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74C-146.51 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-164.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-012.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92D-014.23 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-030.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-013.94 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-365.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.52 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-015.57 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.07 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-285.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-300.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |