Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-345.13 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-193.81 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-178.34 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-178.40 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65B-025.30 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-091.51 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94A-109.94 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-113.54 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94D-005.54 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-066.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-377.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.21 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-114.61 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-115.93 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-169.64 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20A-872.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.34 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-455.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-022.74 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-790.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-344.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.17 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |