Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-446.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-349.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.76 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-288.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-175.90 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-279.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-595.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-254.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-391.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92C-261.40 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.48 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.04 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 82D-013.70 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-822.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-254.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.43 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.61 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.62 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-387.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-596.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |