Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-218.54 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-642.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.47 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-013.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-050.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-103.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |