Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29D-631.94 - Hà Nội Xe tải van -
22C-116.34 - Tuyên Quang Xe Tải -
26C-166.45 - Sơn La Xe Tải -
21C-114.50 - Yên Bái Xe Tải -
28A-260.03 - Hòa Bình Xe Con -
28A-264.67 - Hòa Bình Xe Con -
14K-016.53 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.91 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-718.24 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.54 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.21 - Phú Thọ Xe Con -
88C-310.47 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.52 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-322.46 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.57 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.47 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-873.84 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.31 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-944.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-952.61 - Hải Dương Xe Con -
34A-954.94 - Hải Dương Xe Con -
34A-956.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.03 - Hải Dương Xe Con -
89A-543.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-555.84 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.67 - Hưng Yên Xe Con -
17C-216.82 - Thái Bình Xe Tải -
17C-217.75 - Thái Bình Xe Tải -
90C-156.46 - Hà Nam Xe Tải -