Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90C-159.72 - Hà Nam Xe Tải -
36K-231.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-558.17 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.62 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-563.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.31 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-506.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-573.17 - Nghệ An Xe Con -
38A-679.20 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-690.53 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-692.23 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-698.97 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-710.20 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-370.87 - Quảng Bình Xe Con -
74A-277.90 - Quảng Trị Xe Con -
75C-157.23 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
76A-324.30 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-181.54 - Quảng Ngãi Xe Tải -