Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-579.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-454.67 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-408.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.48 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-007.32 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 60C-761.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-057.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-060.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |