Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-864.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-858.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-026.13 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-026.07 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-510.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.52 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.14 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36D-032.97 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-485.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-579.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.21 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-681.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.47 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |