Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-959.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-580.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-014.50 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-325.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.87 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-014.47 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-453.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-762.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.93 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.48 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-530.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-845.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |